Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhận diện bằng khuôn mặt" (1)

nhận diện bằng khuôn mặt
phát
Tiếng Anh Danh từface authentication
Từ vựng của tôi
đưa hệ thống nhận diện khuôn mặt vào sử dụng
Introducing a facial recognition system

swap_horiz Từ liên quan "nhận diện bằng khuôn mặt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhận diện bằng khuôn mặt" (0)

Không tìm thấy cụm từ.